đồ đá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ, vật dụng được làm từ đá: Chỉ các vật thể do con người thời tiền sử chế tác từ đá để phục vụ cho sinh hoạt, lao động như rìu, dao, mũi tên, bàn mài.
- Tổng thể các hiện vật bằng đá của một thời kỳ lịch sử: Dùng để chỉ toàn bộ di sản, di vật bằng đá đặc trưng cho một giai đoạn phát triển của nhân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều đồ đá trong cuộc khai quật. (Các công cụ bằng đá được phát hiện trong cuộc khai quật.)
- Bảo tàng Lịch sử trưng bày một bộ sưu tập đồ đá rất phong phú. (Bộ sưu tập hiện vật bằng đá được trưng bày tại bảo tàng.)
- Đồ đá là minh chứng quan trọng cho sự phát triển của loài người. (Các công cụ đá là bằng chứng cho sự tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thời đại đồ đá": thuật ngữ khảo cổ học chỉ một giai đoạn dài trong lịch sử loài người khi công cụ chủ yếu được làm từ đá.
- Loài người đã trải qua thời đại đồ đá trước khi biết luyện kim.
- "đồ đá cũ" (thời đại đồ đá cũ): chỉ giai đoạn sớm nhất, công cụ thô sơ, được ghè đẽo đơn giản.
- "đồ đá mới" (thời đại đồ đá mới): chỉ giai đoạn muộn hơn, công cụ được mài nhẵn, tinh xảo và đa dạng hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Đồ đồng: Công cụ, vũ khí được làm từ đồng, đặc trưng cho thời đại đồ đồng.
- Đồ sắt: Công cụ, vũ khí được làm từ sắt, đặc trưng cho thời đại đồ sắt.
- Công cụ đá: Cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng lao động của hiện vật.
- Di vật đá: Cách gọi trong khảo cổ học, nhấn mạnh tính chất di sản được tìm thấy.
Từ đồng nghĩa
- Công cụ bằng đá: Nhấn mạnh vật liệu và công dụng.
- Hiện vật đá: Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tàng, nghiên cứu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đồ đá" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học, bảo tàng. Trong đời sống hiện đại, không dùng để chỉ các vật dụng bằng đá thông thường (như chày cối đá).
- Khi đứng một mình, "đồ đá" thường được hiểu là danh từ số nhiều, chỉ tập hợp các công cụ.